Kaori Dict

縮図

しゅくず

shukuzu

thông dụng

Âm Hán-Việt: SÚC ĐỒ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reduced drawing; miniature copy

  2. danh từ

    2.microcosm; microcosmos

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縮図 (しゅくず) — reduced drawing; miniature copy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict