Kaori Dict

出火

しゅっか

shukka

thông dụng

Âm Hán-Việt: XUẤT HOẢ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.outbreak of fire

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In case of fire, push the button.

  • What started the fire?

  • Does anybody know how the fire started?

  • The fire must have broken out after the staff had gone home.

  • In case of fire, you should dial 119 immediately.

  • The fire which caused the disaster broke out on the second floor of the hospital.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出火 (しゅっか) — outbreak of fire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict