Kaori Dict

鶴亀

つるかめ

tsurukame

Âm Hán-Việt: HẠC QUY

Nghĩa

  1. danh từ

    1.crane and tortoise (symbol of longevity, artistic motif)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鶴亀 (つるかめ) — crane and tortoise (symbol of longevity, artistic motif) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict