Kaori Dict

出迎える

でむかえる

demukaeru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to meet; to greet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is exciting to welcome Jane.

  • I met him at Tokyo Station.

  • I met her at Tokyo Station.

  • Susan greeted her guests at the door.

  • Tom greeted Mary with a passionate kiss.

  • She asked me to meet her at the station.

  • I'll meet you off the train tomorrow.

  • Good news was in store for us at home.

  • Our company's agent in Rio will meet you at the airport.

  • Roy needn't have hurried to the airport to meet his parents.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出迎える (でむかえる) — to meet; to greet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict