Kaori Dict

内食

うちしょく

uchishoku

Âm Hán-Việt: NỘI THỰC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.home cooking; eating at home

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内食 (うちしょく) — home cooking; eating at home | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict