Kaori Dict

出展

しゅってん

shutten

thông dụng

Âm Hán-Việt: XUẤT TRIỂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.exhibit; display

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm going to have two pieces in her gallery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出展 (しゅってん) — exhibit; display | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict