Kaori Dict

清拭

せいしき

seishiki

Âm Hán-Việt: THANH THỨC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.bed bath; sponge bath; blanket bath; toilet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清拭 (せいしき) — bed bath; sponge bath; blanket bath; toilet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict