Kaori Dict

整式

せいしき

seishiki

Âm Hán-Việt: CHỈNH THỨC

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.polynomial

  2. danh từmathematics

    2.integral expression

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整式 (せいしき) — polynomial | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict