Kaori Dict

眉に唾を塗る

まゆにつばをぬる

mayunitsubawonuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthành ngữ

    1.to keep one's wit about one; to be on one's guard; to be wary; to keep on one's toes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眉に唾を塗る (まゆにつばをぬる) — to keep one's wit about one; to be on one's guard; to be wary; to keep on one's toes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict