Kaori Dict

出馬

しゅつば

shutsuba

thông dụng

Âm Hán-Việt: XUẤT MÃ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.running (for election); coming forward as a candidate

  2. danh từdanh từ + するtự động từlịch sử

    2.going on horseback (to a battle)

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.going in person

  4. danh từdanh từ + するtự động từcổ

    4.letting out a horse; taking out a horse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He chose not to run for the presidential election.

  • Walter Mondale ran for President.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出馬 (しゅつば) — running (for election); coming forward as a candidate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict