Kaori Dict

森林狼

しんりんおおかみ

shinrin'ookami

Âm Hán-Việt: SÂM LÂM LANG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.timber wolf; lobo

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

森林狼 (しんりんおおかみ) — timber wolf; lobo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict