Kaori Dict

和僑

わきょう

wakyou

Âm Hán-Việt: HOÀ KIỀU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese person living and working abroad (esp. in Asia as a business person)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和僑 (わきょう) — Japanese person living and working abroad (esp. in Asia as a business person) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict