Kaori Dict

和鏡

わきょう

wakyou

Âm Hán-Việt: HOÀ KÍNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese-style mirror

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和鏡 (わきょう) — Japanese-style mirror | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict