Kaori Dict

和僑会

わきょうかい

wakyoukai

Âm Hán-Việt: HOÀ KIỀU HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.association of overseas Japanese merchants

    e.g. 北京和僑会, 香港和僑会

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和僑会 (わきょうかい) — association of overseas Japanese merchants | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict