Kaori Dict

春夏秋冬

しゅんかしゅうとう

shunkashuutou

thông dụng

Âm Hán-Việt: XUÂN HẠ THU ĐÔNG

Nghĩa

  1. danh từphó từthành ngữ bốn chữ

    1.spring, summer, autumn (fall) and winter; the four seasons

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春夏秋冬 (しゅんかしゅうとう) — spring, summer, autumn (fall) and winter; the four seasons | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict