Kaori Dict

いい

ii

Âm Hán-Việt: VỊ

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.what was said; what it means; origin of a story (or tradition, etc.)

    usu. as 〜のいい

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are more things in Heaven and Earth, Horatio, than are dreamt of in your philosophy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謂 (いい) — what was said; what it means; origin of a story (or tradition, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict