Kaori Dict

殉職

じゅんしょく

junshoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUẪN CHỨC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.dying at one's post; being killed in the line of duty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殉職 (じゅんしょく) — dying at one's post; being killed in the line of duty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict