Kaori Dict

蛍光色素

けいこうしきそ

keikoushikiso

Âm Hán-Việt: HUỲNH QUANG SẮC TỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fluorescent dye; fluorescent pigment; fluorochrome

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛍光色素 (けいこうしきそ) — fluorescent dye; fluorescent pigment; fluorochrome | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict