Kaori Dict

巡回

じゅんかい

junkai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUẦN HỒI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.going around; patrol; round; tour

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The policeman was on his usual nightly round.

  • The cop was shot on his beat.

  • He ran away at the sight of a police patrol.

  • One night while patrolling the high school, I saw a ghost.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巡回 (じゅんかい) — going around; patrol; round; tour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict