Kaori Dict

囲む

かこむ

kakomu

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.bao quanh; bao vây
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to surround; to encircle; to enclose; to fence; to wall in

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to besiege; to lay siege to

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    3.to play (go, shogi, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The lake is surrounded by green hills.

  • Circle in red pencil.

  • The house was surrounded by fields.

  • Please circle the right answer.

  • Japan is surrounded by sea.

  • The village is surrounded by mountains.

  • The teacher was surrounded by her students.

  • I want to live surrounded by books.

  • Japan is surrounded by the ocean.

  • The pond was encircled with trees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

囲む (かこむ) — bao quanh; bao vây | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict