Kaori Dict

膵壊死

すいえし

suieshi

Âm Hán-Việt: TUỴ HOẠI TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pancreatic necrosis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膵壊死 (すいえし) — pancreatic necrosis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict