Kaori Dict

膠原線維

こうげんせんい

kougensen'i

Âm Hán-Việt: GIAO NGUYÊN TUYẾN DUY

Nghĩa

  1. danh từ

    1.collagen fiber; collagen fibre

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膠原線維 (こうげんせんい) — collagen fiber; collagen fibre | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict