Kaori Dict

初夢

はつゆめ

hatsuyume

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠ MỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first dream of the New year (believed to foretell one's luck)

  2. danh từcổ

    2.dream on the night of setsubun

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初夢 (はつゆめ) — first dream of the New year (believed to foretell one's luck) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict