Kaori Dict

初恋

はつこい

hatsukoi

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠ LUYẾN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first love; puppy love

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tình yêu đầu là cả một quá trình.

  • Mary miêu tả tình yêu đầu tiên của mình là "một kỷ niệm ngọt và đắng".

  • To make a long story short, he married his first love.

  • She's my first love.

  • He's my first love.

  • How old were you when you fell in love for the first time?

  • Tom was my first boyfriend.

  • When was your first love?

  • I think I'm really in love for the first time.

  • Tom was Mary's first love.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初恋 (はつこい) — first love; puppy love | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict