Kaori Dict

初老

しょろう

shorou

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠ LÃO

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.past middle age; nearing old age; near-elderly

  2. danh từ

    2.age 40

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "My husband passed on two years ago," an elderly lady said.

  • Although he is elderly, he looks young.

  • I am already what you call elderly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初老 (しょろう) — past middle age; nearing old age; near-elderly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict