Kaori Dict

日台

にったい

nittai

Âm Hán-Việt: NHẬT ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japan and Taiwan; Japanese-Taiwanese

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日台 (にったい) — Japan and Taiwan; Japanese-Taiwanese | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict