担癌
たんがん
tangan
Âm Hán-Việt: ĐẢM NGAI
Cách viết khác: 担がん
意味Nghĩa
- bổ nghĩa đứng trước danh từmedicine
1.tumour-bearing; tumor-bearing; cancer-bearing
たんがん
tangan
Âm Hán-Việt: ĐẢM NGAI
Cách viết khác: 担がん
1.tumour-bearing; tumor-bearing; cancer-bearing