Kaori Dict

単眼

たんがん

tangan

Âm Hán-Việt: ĐAN NHÃN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.single eye; one eye; single lens

  2. danh từzoology

    2.simple eye; ocellus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

単眼 (たんがん) — single eye; one eye; single lens | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict