Kaori Dict

書院

しょいん

shoin

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯ VIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.drawing room; study; writing alcove

  2. danh từ

    2.publishing house

    in company names

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書院 (しょいん) — drawing room; study; writing alcove | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict