Kaori Dict

胸腔穿刺

きょうこうせんし

kyoukousenshi

Âm Hán-Việt: HUNG KHOANG XUYÊN THÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thoracentesis; thoracocentesis; pleural tap

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸腔穿刺 (きょうこうせんし) — thoracentesis; thoracocentesis; pleural tap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict