洒落にならない
しゃれにならない
shareninaranai
Cách đọc khác: シャレにならない
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いthường viết bằng kana
1.not funny; not a laughing matter; not a joke
しゃれにならない
shareninaranai
Cách đọc khác: シャレにならない
1.not funny; not a laughing matter; not a joke