Kaori Dict

礼冠

らいかん

raikan

Âm Hán-Việt: LỄ QUAN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcổlịch sử

    1.crown or head-ornament worn with formal or ceremonial clothes by nobility (ritsuryō system)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礼冠 (らいかん) — crown or head-ornament worn with formal or ceremonial clothes by nobility (ritsuryō system) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict