Kaori Dict

独鈷

とっこ

tokko

Âm Hán-Việt: ĐỘC CỔ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.single-pronged vajra; tokko; dokko; copper or iron implement, pointed at both ends, used in esoteric Buddhist rituals

  2. danh từ

    2.cloth of a tokko pattern

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独鈷 (とっこ) — single-pronged vajra; tokko; dokko; copper or iron implement, pointed at both ends, used in esoteric Buddhist rituals | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict