Kaori Dict

Cổ · Cô · Cỗ

cobalt

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 167
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
gu1, gu3
Tiếng Hàn

cobalt

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひぎょうのさんこhigyounosanko

enthree-pronged vajra flung by Kukai on his return from China to determine the Holy Land of Esoteric Buddhism

さんこsankoTAM CỔ

entrident vajra

とっこtokkoĐỘC CỔ

ensingle-pronged vajra; tokko; dokko; copper or iron implement, pointed at both ends, used in esoteric Buddhist rituals · cloth of a tokko pattern

とっこいしtokkoishiĐỘC CỔ THẠCH

enground stone tool from the late Jomon period (named after its similarity to the Buddhist tokko)

らいこraikoLÔI CỔ

enground stone tool from the late Jomon period

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鈷 (Cổ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict