Kaori Dict

独鈷石

とっこいし

tokkoishi

Âm Hán-Việt: ĐỘC CỔ THẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ground stone tool from the late Jomon period (named after its similarity to the Buddhist tokko)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独鈷石 (とっこいし) — ground stone tool from the late Jomon period (named after its similarity to the Buddhist tokko) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict