Kaori Dict

雷声

らいせい

raisei

Âm Hán-Việt: LÔI THANH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sound of thunder

  2. danh từ

    2.large, thunderous voice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雷声 (らいせい) — sound of thunder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict