相合
あいあい
aiai
Âm Hán-Việt: TƯƠNG HỢP
Cách viết khác: 相合い・相相・相々 · Cách đọc khác: あいやい
意味Nghĩa
- danh từít dùng
1.doing together
- danh từít dùng
2.being on par; being equal
あいあい
aiai
Âm Hán-Việt: TƯƠNG HỢP
Cách viết khác: 相合い・相相・相々 · Cách đọc khác: あいやい
1.doing together
2.being on par; being equal