Kaori Dict

終礼

しゅうれい

shuurei

Âm Hán-Việt: CHUNG LỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.assembly at the end of the day (at a company or school, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終礼 (しゅうれい) — assembly at the end of the day (at a company or school, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict