Kaori Dict

智水

ちすい

chisui

Âm Hán-Việt: TRÍ THUỶ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.purifying wisdom of a buddha

  2. danh từBuddhism

    2.purifying water of wisdom used in a Buddhist baptism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

智水 (ちすい) — purifying wisdom of a buddha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict