Kaori Dict

雁が音

かりがね

karigane

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.call of a wild goose

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.wild goose (esp. a lesser white-fronted goose, Anser erythropus)

  3. danh từ

    3.tea made from twigs of high-quality tea plants (esp. gyokuro); high-grade kukicha (esp. from gyokuro)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雁が音 (かりがね) — call of a wild goose | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict