Kaori Dict

除籍

じょせき

joseki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRỪ TỊCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.removing a name

  2. danh từdanh từ + する

    2.expelling (e.g. from school); decommissioning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was expelled from the CPA association.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除籍 (じょせき) — removing a name | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict