Kaori Dict

メイド喫茶

メイドきっさ

meidokissa

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.maid cafe; cafe with waitresses dressed in cute maid costumes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

メイド喫茶 (メイドきっさ) — maid cafe; cafe with waitresses dressed in cute maid costumes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict