Kaori Dict

蝋義歯

ろうぎし

rougishi

Âm Hán-Việt: CHÁ NGHĨA XỈ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trial denture; wax denture

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝋義歯 (ろうぎし) — trial denture; wax denture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict