Kaori Dict

漢奸

かんかん

kankan

Âm Hán-Việt: HÁN GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Chinese traitor (esp. a collaborator with the Japanese)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漢奸 (かんかん) — Chinese traitor (esp. a collaborator with the Japanese) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict