Kaori Dict

カンカン

kankan

Nghĩa

  1. danh từ

    1.can-can

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom vẫn còn cáu à?

    Is Tom still mad?

  • Tom vẫn còn cáu à?

    Is Tom still mad?

  • Sao Tom lại giận đùng đùng như vậy nhỉ?

    I wonder why Tom is so mad.

  • Tom is boiling mad.

  • Your wife is mad at you.

  • She got hot with rage.

  • He is boiling with rage.

  • Jane was fuming.

  • Tom is really angry.

  • She yelled in a rage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カンカン — can-can | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict