Kaori Dict

商い

あきない

akinai

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.buôn bán; kinh doanh; giao dịch
  1. danh từ

    1.trade; business; trading; dealing

  2. danh từ

    2.turnover; sales; takings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He deals in vegetables at that shop.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商い (あきない) — buôn bán; kinh doanh; giao dịch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict