春夏冬
あきない
akinai
Âm Hán-Việt: XUÂN HẠ ĐÔNG
Cách đọc khác: あきなし
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđùa
1.not getting tired (of something)
from 飽きない
- cụm từ / thành ngữđùa
2.business; trade
from 商い, oft. in shop names
あきない
akinai
Âm Hán-Việt: XUÂN HẠ ĐÔNG
Cách đọc khác: あきなし
1.not getting tired (of something)
from 飽きない
2.business; trade
from 商い, oft. in shop names