Kaori Dict

土壌細菌

どじょうさいきん

dojousaikin

Âm Hán-Việt: THỔ NHƯỠNG TẾ KHUẨN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.soil bacteria

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土壌細菌 (どじょうさいきん) — soil bacteria | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict