Kaori Dict

商用

しょうよう

shouyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯƠNG DỤNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.business (engagement)

  2. danh từ

    2.commercial use; business use

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He went to New York on business.

  • He came up to Tokyo on business.

  • My father is absent on business.

  • He traveled on business.

  • My father went to Hong Kong on business.

  • He went to Tokyo on business.

  • He went there on business.

  • He's away on business.

  • I have a business visa.

  • I am here on business.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商用 (しょうよう) — business (engagement) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict