Kaori Dict

傘張り

かさはり

kasahari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.making paper umbrellas; overlaying an umbrella framework

  2. danh từ

    2.paper umbrella maker

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傘張り (かさはり) — making paper umbrellas; overlaying an umbrella framework | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict